TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

大爆炸

Dàbàozhà giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẠI BẠO TẠC

大爆炸 nghĩa là vụ nổ lớn.

Nghĩa của 大爆炸

Dàbàozhà

ĐẠI BẠO TẠCTên riêngtên riêng
  1. Vụ Nổ Lớn (vũ trụ học)

Câu hỏi thường gặp

大爆炸 nghĩa là gì?

大爆炸 (dàbàozhà) nghĩa là vụ nổ lớn.

大爆炸 đọc thế nào?

大爆炸 đọc là Dàbàozhà (pinyin).

Âm Hán Việt của 大爆炸 là gì?

Âm Hán Việt của 大爆炸 là "đại bạo tạc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.