TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

大疆

Dàjiāng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẠI CƯƠNG

大疆 nghĩa là DJI, công ty công nghệ Trung Quốc.

Nghĩa của 大疆

Dàjiāng

ĐẠI CƯƠNGtên riêng
  1. DJI, công ty công nghệ Trung Quốc

Câu hỏi thường gặp

大疆 nghĩa là gì?

大疆 (dàjiāng) nghĩa là DJI, công ty công nghệ Trung Quốc.

大疆 đọc thế nào?

大疆 đọc là Dàjiāng (pinyin).

Âm Hán Việt của 大疆 là gì?

Âm Hán Việt của 大疆 là "đại cương".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.