TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

大萧条

Dà Xiāotiáo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 大蕭條

Âm Hán Việt ĐẠI TIÊU ĐIỀU

大萧条 nghĩa là Đại Khủng hoảng.

Nghĩa của 大萧条

Dà Xiāotiáo

ĐẠI TIÊU ĐIỀUTên riêngphồn thể 大蕭條tên riêng
  1. Đại Khủng hoảng (1929-khoảng 1939)

Câu hỏi thường gặp

大萧条 nghĩa là gì?

大萧条 (dà xiāotiáo) nghĩa là Đại Khủng hoảng.

大萧条 đọc thế nào?

大萧条 đọc là Dà Xiāotiáo (pinyin).

Âm Hán Việt của 大萧条 là gì?

Âm Hán Việt của 大萧条 là "đại tiêu điều".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.