TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

大虾

dàxiā giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 大蝦

Âm Hán Việt ĐẠI HÀ

大虾 nghĩa là tôm càng, chuyên gia.

Nghĩa của 大虾

dàxiā

ĐẠI HÀDanh từphồn thể 大蝦
  1. Tôm càng
  2. tiếng lóng Internet Chuyên gia
  3. Thông thạo

Câu hỏi thường gặp

大虾 nghĩa là gì?

大虾 (dàxiā) nghĩa là tôm càng, chuyên gia.

大虾 đọc thế nào?

大虾 đọc là dàxiā (pinyin).

Âm Hán Việt của 大虾 là gì?

Âm Hán Việt của 大虾 là "đại hà".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.