TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

大西洋国

Dàxīyángguó giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 大西洋國

Âm Hán Việt ĐẠI TÂY DƯƠNG QUỐC

大西洋国 nghĩa là Tên lịch sử của Bồ Đào Nha thời nhà Thanh.

Nghĩa của 大西洋国

Dàxīyángguó

ĐẠI TÂY DƯƠNG QUỐCTên riêngphồn thể 大西洋國tên riêng
  1. Tên lịch sử của Bồ Đào Nha thời nhà Thanh

Câu hỏi thường gặp

大西洋国 nghĩa là gì?

大西洋国 (dàxīyángguó) nghĩa là Tên lịch sử của Bồ Đào Nha thời nhà Thanh.

大西洋国 đọc thế nào?

大西洋国 đọc là Dàxīyángguó (pinyin).

Âm Hán Việt của 大西洋国 là gì?

Âm Hán Việt của 大西洋国 là "đại tây dương quốc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.