天惊石破 (tiānjīngshípò) nghĩa là Xem 石破天惊 (shípòtiānjīng).
天惊石破 đọc thế nào?
天惊石破 đọc là tiānjīngshípò (pinyin).
Âm Hán Việt của 天惊石破 là gì?
Âm Hán Việt của 天惊石破 là "thiên kinh thạch phá".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.