TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

天生丽质

tiānshēnglìzhì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 天生麗質

Âm Hán Việt THIÊN SINH LỆ CHẤT

天生丽质 nghĩa là vẻ đẹp tự nhiên.

Nghĩa của 天生丽质

tiānshēnglìzhì

THIÊN SINH LỆ CHẤTCụm từphồn thể 天生麗質
  1. Vẻ đẹp tự nhiên

Câu hỏi thường gặp

天生丽质 nghĩa là gì?

天生丽质 (tiānshēnglìzhì) nghĩa là vẻ đẹp tự nhiên.

天生丽质 đọc thế nào?

天生丽质 đọc là tiānshēnglìzhì (pinyin).

Âm Hán Việt của 天生丽质 là gì?

Âm Hán Việt của 天生丽质 là "thiên sinh lệ chất".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.