天皇
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thiên hoàng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
天皇 nghĩa là Thiên Hoàng, một trong ba vị hoàng đế huyền thoại 三皇 (sānhuáng).
Nghĩa của 天皇
Tiānhuáng
THIÊN HOÀNGDanh từtên riêng- Thiên Hoàng, một trong ba vị hoàng đế huyền thoại 三皇 (sānhuáng)
- Hoàng đế; vua của trời
- Hoàng đế Nhật Bản
Câu hỏi thường gặp
天皇 nghĩa là gì?
天皇 (tiānhuáng) nghĩa là Thiên Hoàng, một trong ba vị hoàng đế huyền thoại 三皇 (sānhuáng).
天皇 đọc thế nào?
天皇 đọc là Tiānhuáng (pinyin).
Âm Hán Việt của 天皇 là gì?
Âm Hán Việt của 天皇 là "thiên hoàng".