Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thiên yết” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
天蝎 nghĩa là thiên yết.
Nghĩa của 天蝎
tiānxiē
THIÊN YẾTTên riêngphồn thể 天蠍
Thiên Yết (chòm sao)
Câu hỏi thường gặp
天蝎 nghĩa là gì?
天蝎 (tiānxiē) nghĩa là thiên yết.
天蝎 đọc thế nào?
天蝎 đọc là tiānxiē (pinyin).
Âm Hán Việt của 天蝎 là gì?
Âm Hán Việt của 天蝎 là "thiên yết".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.