TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

太子党

tàizǐdǎng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 太子黨

Âm Hán Việt THÁI TỬ ĐẢNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thái tử đảng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

太子党 nghĩa là Thái tử đảng, hậu duệ của các quan chức cao cấp cộng sản (Trung Quốc).

Nghĩa của 太子党

tàizǐdǎng

THÁI TỬ ĐẢNGphồn thể 太子黨
  1. Thái tử đảng, hậu duệ của các quan chức cao cấp cộng sản (Trung Quốc)

Câu hỏi thường gặp

太子党 nghĩa là gì?

太子党 (tàizǐdǎng) nghĩa là Thái tử đảng, hậu duệ của các quan chức cao cấp cộng sản (Trung Quốc).

太子党 đọc thế nào?

太子党 đọc là tàizǐdǎng (pinyin).

Âm Hán Việt của 太子党 là gì?

Âm Hán Việt của 太子党 là "thái tử đảng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.