太子党
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 太子黨
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thái tử đảng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
太子党 nghĩa là Thái tử đảng, hậu duệ của các quan chức cao cấp cộng sản (Trung Quốc).
Nghĩa của 太子党
tàizǐdǎng
THÁI TỬ ĐẢNGphồn thể 太子黨- Thái tử đảng, hậu duệ của các quan chức cao cấp cộng sản (Trung Quốc)
Câu hỏi thường gặp
太子党 nghĩa là gì?
太子党 (tàizǐdǎng) nghĩa là Thái tử đảng, hậu duệ của các quan chức cao cấp cộng sản (Trung Quốc).
太子党 đọc thế nào?
太子党 đọc là tàizǐdǎng (pinyin).
Âm Hán Việt của 太子党 là gì?
Âm Hán Việt của 太子党 là "thái tử đảng".