TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

太宗

Tàizōng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THÁI TÔNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thái tông” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

太宗 nghĩa là Thái Tông, thuỵ hiệu được đặt cho hoàng đế thứ hai của một triều đại.

Nghĩa của 太宗

Tàizōng

THÁI TÔNGTên riêngtên riêng
  1. Thái Tông, thuỵ hiệu được đặt cho hoàng đế thứ hai của một triều đại
  2. Vua Taejong của Triều Tiên (1367-1422), trị vì 1400-1418

Câu hỏi thường gặp

太宗 nghĩa là gì?

太宗 (tàizōng) nghĩa là Thái Tông, thuỵ hiệu được đặt cho hoàng đế thứ hai của một triều đại.

太宗 đọc thế nào?

太宗 đọc là Tàizōng (pinyin).

Âm Hán Việt của 太宗 là gì?

Âm Hán Việt của 太宗 là "thái tông".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.