Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thái tuế” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
太岁 nghĩa là thái tuế, thần của năm.
Nghĩa của 太岁
Tàisuì
THÁI TUẾTên riêngphồn thể 太歲tên riêng
Thái Tuế, Thần của năm
Tên cổ đại của sao Mộc 木星 (Mùxīng)
Biệt danh cho người quyền lực nhất trong một khu vực
Câu hỏi thường gặp
太岁 nghĩa là gì?
太岁 (tàisuì) nghĩa là thái tuế, thần của năm.
太岁 đọc thế nào?
太岁 đọc là Tàisuì (pinyin).
Âm Hán Việt của 太岁 là gì?
Âm Hán Việt của 太岁 là "thái tuế".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.