TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

太岁

Tàisuì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 太歲

Âm Hán Việt THÁI TUẾ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thái tuế” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

太岁 nghĩa là thái tuế, thần của năm.

Nghĩa của 太岁

Tàisuì

THÁI TUẾTên riêngphồn thể 太歲tên riêng
  1. Thái Tuế, Thần của năm
  2. Tên cổ đại của sao Mộc 木星 (Mùxīng)
  3. Biệt danh cho người quyền lực nhất trong một khu vực

Câu hỏi thường gặp

太岁 nghĩa là gì?

太岁 (tàisuì) nghĩa là thái tuế, thần của năm.

太岁 đọc thế nào?

太岁 đọc là Tàisuì (pinyin).

Âm Hán Việt của 太岁 là gì?

Âm Hán Việt của 太岁 là "thái tuế".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.