TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

太极

Tàijí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 太極

Âm Hán Việt THÁI CỰC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thái cực” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

太极 nghĩa là Thái Cực, nguồn gốc của vạn vật theo một số diễn giải của thần thoại Trung Quốc.

Nghĩa của 太极

Tàijí

THÁI CỰCDanh từphồn thể 太極tên riêng
  1. Thái Cực, nguồn gốc của vạn vật theo một số diễn giải của thần thoại Trung Quốc

Từ ghép có 太极

Câu hỏi thường gặp

太极 nghĩa là gì?

太极 (tàijí) nghĩa là Thái Cực, nguồn gốc của vạn vật theo một số diễn giải của thần thoại Trung Quốc.

太极 đọc thế nào?

太极 đọc là Tàijí (pinyin).

Âm Hán Việt của 太极 là gì?

Âm Hán Việt của 太极 là "thái cực".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.