TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

太空步

tàikōngbù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THÁI KHÔNG BỘ

太空步 nghĩa là điệu nhảy moonwalk.

Nghĩa của 太空步

tàikōngbù

THÁI KHÔNG BỘ
  1. Điệu nhảy moonwalk

Câu hỏi thường gặp

太空步 nghĩa là gì?

太空步 (tàikōngbù) nghĩa là điệu nhảy moonwalk.

太空步 đọc thế nào?

太空步 đọc là tàikōngbù (pinyin).

Âm Hán Việt của 太空步 là gì?

Âm Hán Việt của 太空步 là "thái không bộ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.