TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

太空漫步

tàikōngmànbù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THÁI KHÔNG MẠN BỘ

太空漫步 nghĩa là Đi bộ trong không gian.

Nghĩa của 太空漫步

tàikōngmànbù

THÁI KHÔNG MẠN BỘDanh từ
  1. Đi bộ trong không gian

Câu hỏi thường gặp

太空漫步 nghĩa là gì?

太空漫步 (tàikōngmànbù) nghĩa là Đi bộ trong không gian.

太空漫步 đọc thế nào?

太空漫步 đọc là tàikōngmànbù (pinyin).

Âm Hán Việt của 太空漫步 là gì?

Âm Hán Việt của 太空漫步 là "thái không mạn bộ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.