TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

太阳翼

tàiyángyì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 太陽翼

Âm Hán Việt THÁI DƯƠNG DỰC

太阳翼 nghĩa là tấm pin mặt trời.

Nghĩa của 太阳翼

tàiyángyì

THÁI DƯƠNG DỰCphồn thể 太陽翼
  1. Tấm pin mặt trời

Câu hỏi thường gặp

太阳翼 nghĩa là gì?

太阳翼 (tàiyángyì) nghĩa là tấm pin mặt trời.

太阳翼 đọc thế nào?

太阳翼 đọc là tàiyángyì (pinyin).

Âm Hán Việt của 太阳翼 là gì?

Âm Hán Việt của 太阳翼 là "thái dương dực".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.