TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

太阳镜

tàiyángjìng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 太陽鏡

Âm Hán Việt THÁI DƯƠNG KÍNH
Lượng từ đi kèm: 副 (fù)

太阳镜 nghĩa là kính râm.

Nghĩa của 太阳镜

tàiyángjìng

THÁI DƯƠNG KÍNHDanh từphồn thể 太陽鏡
  1. Kính râm

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 太阳镜

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

太阳镜 nghĩa là gì?

太阳镜 (tàiyángjìng) nghĩa là kính râm.

太阳镜 đọc thế nào?

太阳镜 đọc là tàiyángjìng (pinyin).

Âm Hán Việt của 太阳镜 là gì?

Âm Hán Việt của 太阳镜 là "thái dương kính".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.