失约
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 失約
失约 nghĩa là lỡ hẹn.
Nghĩa của 失约
shīyuē
THẤT ƯỚCĐộng từphồn thể 失約- Lỡ hẹn
Câu hỏi thường gặp
失约 nghĩa là gì?
失约 (shīyuē) nghĩa là lỡ hẹn.
失约 đọc thế nào?
失约 đọc là shīyuē (pinyin).
Âm Hán Việt của 失约 là gì?
Âm Hán Việt của 失约 là "thất ước".