失语 (shīyǔ) nghĩa là lỡ lời, mất khả năng nói, chứng mất ngôn ngữ.
失语 đọc thế nào?
失语 đọc là shīyǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 失语 là gì?
Âm Hán Việt của 失语 là "thất ngữ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.