头孢拉定 (tóubāolādìng) nghĩa là Cefradine, cephradine (dược).
头孢拉定 đọc thế nào?
头孢拉定 đọc là tóubāolādìng (pinyin).
Âm Hán Việt của 头孢拉定 là gì?
Âm Hán Việt của 头孢拉定 là "đầu bào lạp định".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.