头晚
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 頭晚
头晚 nghĩa là đêm trước.
Nghĩa của 头晚
tóuwǎn
ĐẦU VÃNDanh từphồn thể 頭晚- Đêm trước
Câu hỏi thường gặp
头晚 nghĩa là gì?
头晚 (tóuwǎn) nghĩa là đêm trước.
头晚 đọc thế nào?
头晚 đọc là tóuwǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 头晚 là gì?
Âm Hán Việt của 头晚 là "đầu vãn".