TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

头罩

tóuzhào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 頭罩

Âm Hán Việt ĐẦU TRÁO

头罩 nghĩa là lưới trùm tóc, mũ trùm.

Nghĩa của 头罩

tóuzhào

ĐẦU TRÁOphồn thể 頭罩
  1. Lưới trùm tóc
  2. Mũ trùm
  3. Áo choàng đầu

Câu hỏi thường gặp

头罩 nghĩa là gì?

头罩 (tóuzhào) nghĩa là lưới trùm tóc, mũ trùm.

头罩 đọc thế nào?

头罩 đọc là tóuzhào (pinyin).

Âm Hán Việt của 头罩 là gì?

Âm Hán Việt của 头罩 là "đầu tráo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.