TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

夹紧

jiājǐn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 夾緊

Âm Hán Việt GIÁP KHẨN

夹紧 nghĩa là kẹp chặt, giữ chặt.

Nghĩa của 夹紧

jiājǐn

GIÁP KHẨNphồn thể 夾緊
  1. Kẹp chặt
  2. Giữ chặt

Câu hỏi thường gặp

夹紧 nghĩa là gì?

夹紧 (jiājǐn) nghĩa là kẹp chặt, giữ chặt.

夹紧 đọc thế nào?

夹紧 đọc là jiājǐn (pinyin).

Âm Hán Việt của 夹紧 là gì?

Âm Hán Việt của 夹紧 là "giáp khẩn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.