TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

奇函数

jīhánshù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 奇函數

Âm Hán Việt KỲ HÀM SỐ

奇函数 nghĩa là hàm số lẻ.

Nghĩa của 奇函数

jīhánshù

KỲ HÀM SỐDanh từphồn thể 奇函數
  1. Hàm số lẻ (toán học)

Câu hỏi thường gặp

奇函数 nghĩa là gì?

奇函数 (jīhánshù) nghĩa là hàm số lẻ.

奇函数 đọc thế nào?

奇函数 đọc là jīhánshù (pinyin).

Âm Hán Việt của 奇函数 là gì?

Âm Hán Việt của 奇函数 là "kỳ hàm số".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.