TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

奇异夸克

qíyìkuākè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 奇異夸克

Âm Hán Việt KỲ DỊ KHOA KHẮC

奇异夸克 nghĩa là quark lạ.

Nghĩa của 奇异夸克

qíyìkuākè

KỲ DỊ KHOA KHẮCDanh từphồn thể 奇異夸克
  1. Quark lạ (vật lý hạt)

Câu hỏi thường gặp

奇异夸克 nghĩa là gì?

奇异夸克 (qíyìkuākè) nghĩa là quark lạ.

奇异夸克 đọc thế nào?

奇异夸克 đọc là qíyìkuākè (pinyin).

Âm Hán Việt của 奇异夸克 là gì?

Âm Hán Việt của 奇异夸克 là "kỳ dị khoa khắc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.