TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

奇文

qíwén giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KỲ VĂN

奇文 nghĩa là Bài viết đặc biệt hoặc kỳ lạ.

Nghĩa của 奇文

qíwén

KỲ VĂNDanh từ
  1. Bài viết đặc biệt hoặc kỳ lạ

Thành ngữ có 奇文

  • 奇文共赏 — Tác phẩm đặc sắc được mọi người đánh giá cao (thành ngữ); được khen ngợi rộng rãi (nghĩa gốc)

Câu hỏi thường gặp

奇文 nghĩa là gì?

奇文 (qíwén) nghĩa là Bài viết đặc biệt hoặc kỳ lạ.

奇文 đọc thế nào?

奇文 đọc là qíwén (pinyin).

Âm Hán Việt của 奇文 là gì?

Âm Hán Việt của 奇文 là "kỳ văn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.