TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

奋进号

Fènjìn Hào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 奮進號

Âm Hán Việt PHẤN TIẾN HIỆU

奋进号 nghĩa là Tàu con thoi Endeavor.

Nghĩa của 奋进号

Fènjìn Hào

PHẤN TIẾN HIỆUphồn thể 奮進號tên riêng
  1. Tàu con thoi Endeavor

Câu hỏi thường gặp

奋进号 nghĩa là gì?

奋进号 (fènjìn hào) nghĩa là Tàu con thoi Endeavor.

奋进号 đọc thế nào?

奋进号 đọc là Fènjìn Hào (pinyin).

Âm Hán Việt của 奋进号 là gì?

Âm Hán Việt của 奋进号 là "phấn tiến hiệu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.