套管
giọng máy của trình duyệt
套管 nghĩa là ống bao.
Nghĩa của 套管
tàoguǎn
SÁO QUẢN- Ống bao
Câu hỏi thường gặp
套管 nghĩa là gì?
套管 (tàoguǎn) nghĩa là ống bao.
套管 đọc thế nào?
套管 đọc là tàoguǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 套管 là gì?
Âm Hán Việt của 套管 là "sáo quản".