TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

奥米伽

àomǐgā giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 奧米伽

Âm Hán Việt ÁO MỄ GIÀ

奥米伽 nghĩa là omega.

Nghĩa của 奥米伽

àomǐgā

ÁO MỄ GIÀphồn thể 奧米伽
  1. Omega (chữ cái Hy Lạp Ωω)

Câu hỏi thường gặp

奥米伽 nghĩa là gì?

奥米伽 (àomǐgā) nghĩa là omega.

奥米伽 đọc thế nào?

奥米伽 đọc là àomǐgā (pinyin).

Âm Hán Việt của 奥米伽 là gì?

Âm Hán Việt của 奥米伽 là "áo mễ già".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.