TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

奥纳西斯

Àonàxīsī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 奧納西斯

Âm Hán Việt ÁO NẠP TÂY TƯ

奥纳西斯 nghĩa là Onassis (tên).

Nghĩa của 奥纳西斯

Àonàxīsī

ÁO NẠP TÂY TƯphồn thể 奧納西斯tên riêng
  1. Onassis (tên)
  2. Aristotle Onassis (1906-1975), tài phiệt vận tải biển Hy Lạp

Câu hỏi thường gặp

奥纳西斯 nghĩa là gì?

奥纳西斯 (àonàxīsī) nghĩa là Onassis (tên).

奥纳西斯 đọc thế nào?

奥纳西斯 đọc là Àonàxīsī (pinyin).

Âm Hán Việt của 奥纳西斯 là gì?

Âm Hán Việt của 奥纳西斯 là "áo nạp tây tư".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.