TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

奥赖恩

Àolài'ēn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 奧賴恩

Âm Hán Việt ÁO LẠI ÂN

奥赖恩 nghĩa là Orion (tàu vũ trụ của NASA).

Nghĩa của 奥赖恩

Àolài'ēn

ÁO LẠI ÂNphồn thể 奧賴恩tên riêng
  1. Orion (tàu vũ trụ của NASA)

Câu hỏi thường gặp

奥赖恩 nghĩa là gì?

奥赖恩 (àolài'ēn) nghĩa là Orion (tàu vũ trụ của NASA).

奥赖恩 đọc thế nào?

奥赖恩 đọc là Àolài'ēn (pinyin).

Âm Hán Việt của 奥赖恩 là gì?

Âm Hán Việt của 奥赖恩 là "áo lại ân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.