女儿红 (nǚ'érhóng) nghĩa là Một loại rượu Trung Quốc.
女儿红 đọc thế nào?
女儿红 đọc là nǚ'érhóng (pinyin).
Âm Hán Việt của 女儿红 là gì?
Âm Hán Việt của 女儿红 là "nữ nhi hồng".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.