TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

女儿红

nǚ'érhóng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 女兒紅

Âm Hán Việt NỮ NHI HỒNG

女儿红 nghĩa là Một loại rượu Trung Quốc.

Nghĩa của 女儿红

nǚ'érhóng

NỮ NHI HỒNGphồn thể 女兒紅
  1. Một loại rượu Trung Quốc

Câu hỏi thường gặp

女儿红 nghĩa là gì?

女儿红 (nǚ'érhóng) nghĩa là Một loại rượu Trung Quốc.

女儿红 đọc thế nào?

女儿红 đọc là nǚ'érhóng (pinyin).

Âm Hán Việt của 女儿红 là gì?

Âm Hán Việt của 女儿红 là "nữ nhi hồng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.