TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

女功

nǚgōng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NỮ CÔNG

女功 nghĩa là Biến thể của 女红 (nǚgōng).

Nghĩa của 女功

nǚgōng

NỮ CÔNG
  1. Biến thể của 女红 (nǚgōng)

Câu hỏi thường gặp

女功 nghĩa là gì?

女功 (nǚgōng) nghĩa là Biến thể của 女红 (nǚgōng).

女功 đọc thế nào?

女功 đọc là nǚgōng (pinyin).

Âm Hán Việt của 女功 là gì?

Âm Hán Việt của 女功 là "nữ công".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.