女性割礼 (nǚxìnggēlǐ) nghĩa là Cắt bộ phận sinh dục nữ.
女性割礼 đọc thế nào?
女性割礼 đọc là nǚxìnggēlǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 女性割礼 là gì?
Âm Hán Việt của 女性割礼 là "nữ tính cát lễ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.