TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

女性割礼

nǚxìnggēlǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 女性割禮

Âm Hán Việt NỮ TÍNH CÁT LỄ

女性割礼 nghĩa là Cắt bộ phận sinh dục nữ.

Nghĩa của 女性割礼

nǚxìnggēlǐ

NỮ TÍNH CÁT LỄphồn thể 女性割禮
  1. Cắt bộ phận sinh dục nữ

Câu hỏi thường gặp

女性割礼 nghĩa là gì?

女性割礼 (nǚxìnggēlǐ) nghĩa là Cắt bộ phận sinh dục nữ.

女性割礼 đọc thế nào?

女性割礼 đọc là nǚxìnggēlǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 女性割礼 là gì?

Âm Hán Việt của 女性割礼 là "nữ tính cát lễ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.