Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nữ hoàng đại học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
女皇大学 nghĩa là đại học Nữ hoàng.
Nghĩa của 女皇大学
Nǚhuáng Dàxué
NỮ HOÀNG ĐẠI HỌCphồn thể 女皇大學tên riêng
Đại học Nữ hoàng (Belfast)
Câu hỏi thường gặp
女皇大学 nghĩa là gì?
女皇大学 (nǚhuáng dàxué) nghĩa là đại học Nữ hoàng.
女皇大学 đọc thế nào?
女皇大学 đọc là Nǚhuáng Dàxué (pinyin).
Âm Hán Việt của 女皇大学 là gì?
Âm Hán Việt của 女皇大学 là "nữ hoàng đại học".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.