TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

女真

Nǚzhēn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NỮ CHÂN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nữ chân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

女真 nghĩa là Người Nữ Chân, một nhóm dân tộc Tungus, tiền thân của dân tộc Mãn Châu, những người sáng lập triều đại Hậu Kim 后金 (Hòu Jīn) và triều đại Thanh.

Nghĩa của 女真

Nǚzhēn

NỮ CHÂNTên riêngtên riêng
  1. Người Nữ Chân, một nhóm dân tộc Tungus, tiền thân của dân tộc Mãn Châu, những người sáng lập triều đại Hậu Kim 后金 (Hòu Jīn) và triều đại Thanh

Câu hỏi thường gặp

女真 nghĩa là gì?

女真 (nǚzhēn) nghĩa là Người Nữ Chân, một nhóm dân tộc Tungus, tiền thân của dân tộc Mãn Châu, những người sáng lập triều đại Hậu Kim 后金 (Hòu Jīn) và triều đại Thanh.

女真 đọc thế nào?

女真 đọc là Nǚzhēn (pinyin).

Âm Hán Việt của 女真 là gì?

Âm Hán Việt của 女真 là "nữ chân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.