女真
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nữ chân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
女真 nghĩa là Người Nữ Chân, một nhóm dân tộc Tungus, tiền thân của dân tộc Mãn Châu, những người sáng lập triều đại Hậu Kim 后金 (Hòu Jīn) và triều đại Thanh.
Nghĩa của 女真
Nǚzhēn
NỮ CHÂNTên riêngtên riêng- Người Nữ Chân, một nhóm dân tộc Tungus, tiền thân của dân tộc Mãn Châu, những người sáng lập triều đại Hậu Kim 后金 (Hòu Jīn) và triều đại Thanh
Câu hỏi thường gặp
女真 nghĩa là gì?
女真 (nǚzhēn) nghĩa là Người Nữ Chân, một nhóm dân tộc Tungus, tiền thân của dân tộc Mãn Châu, những người sáng lập triều đại Hậu Kim 后金 (Hòu Jīn) và triều đại Thanh.
女真 đọc thế nào?
女真 đọc là Nǚzhēn (pinyin).
Âm Hán Việt của 女真 là gì?
Âm Hán Việt của 女真 là "nữ chân".