Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nữ thần” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
女神 nghĩa là nữ thần, nàng tiên.
Nghĩa của 女神
nǚshén
NỮ THẦN
Nữ thần
Nàng tiên
Câu hỏi thường gặp
女神 nghĩa là gì?
女神 (nǚshén) nghĩa là nữ thần, nàng tiên.
女神 đọc thế nào?
女神 đọc là nǚshén (pinyin).
Âm Hán Việt của 女神 là gì?
Âm Hán Việt của 女神 là "nữ thần".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.