Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nữ sắc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
女色 nghĩa là sắc đẹp nữ, tính nữ.
Nghĩa của 女色
nǚsè
NỮ SẮCDanh từ
Sắc đẹp nữ
Tính nữ
Câu hỏi thường gặp
女色 nghĩa là gì?
女色 (nǚsè) nghĩa là sắc đẹp nữ, tính nữ.
女色 đọc thế nào?
女色 đọc là nǚsè (pinyin).
Âm Hán Việt của 女色 là gì?
Âm Hán Việt của 女色 là "nữ sắc".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.