Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nô gia” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
奴家 nghĩa là nô gia.
Nghĩa của 奴家
nújiā
NÔ GIAĐại từ
cổ Nô gia (cách tự xưng khiêm tốn của nữ trẻ)
Câu hỏi thường gặp
奴家 nghĩa là gì?
奴家 (nújiā) nghĩa là nô gia.
奴家 đọc thế nào?
奴家 đọc là nújiā (pinyin).
Âm Hán Việt của 奴家 là gì?
Âm Hán Việt của 奴家 là "nô gia".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.