Cùng nghĩa với từ Hán Việt “gian phu dâm phụ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
奸夫淫妇 nghĩa là Đôi gian phu dâm phụ.
Nghĩa của 奸夫淫妇
jiānfūyínfù
GIAN PHU DÂM PHỤphồn thể 姦夫淫婦
Đôi gian phu dâm phụ
Câu hỏi thường gặp
奸夫淫妇 nghĩa là gì?
奸夫淫妇 (jiānfūyínfù) nghĩa là Đôi gian phu dâm phụ.
奸夫淫妇 đọc thế nào?
奸夫淫妇 đọc là jiānfūyínfù (pinyin).
Âm Hán Việt của 奸夫淫妇 là gì?
Âm Hán Việt của 奸夫淫妇 là "gian phu dâm phụ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.