TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

奸官

jiānguān giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt GIAN QUAN

奸官 nghĩa là quan chức phản trắc.

Nghĩa của 奸官

jiānguān

GIAN QUAN
  1. Quan chức phản trắc
  2. Quan lại âm mưu phản quốc

Thành ngữ có 奸官

  • 奸官污吏 — Quan chức phản quốc và tham nhũng (thành ngữ); lạm quyền và tham nhũng

Câu hỏi thường gặp

奸官 nghĩa là gì?

奸官 (jiānguān) nghĩa là quan chức phản trắc.

奸官 đọc thế nào?

奸官 đọc là jiānguān (pinyin).

Âm Hán Việt của 奸官 là gì?

Âm Hán Việt của 奸官 là "gian quan".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.