TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

妃嫔

fēipín giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 妃嬪

Âm Hán Việt PHI TẦN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phi tần” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

妃嫔 nghĩa là phi tần.

Nghĩa của 妃嫔

fēipín

PHI TẦNDanh từphồn thể 妃嬪
  1. Phi tần

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 妃嫔

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

妃嫔 nghĩa là gì?

妃嫔 (fēipín) nghĩa là phi tần.

妃嫔 đọc thế nào?

妃嫔 đọc là fēipín (pinyin).

Âm Hán Việt của 妃嫔 là gì?

Âm Hán Việt của 妃嫔 là "phi tần".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.