TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

妙语连珠

miàoyǔliánzhū giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 妙語連珠

Âm Hán Việt DIỆU NGỮ LIÊN CHÂU

妙语连珠 nghĩa là dí dỏm.

Nghĩa của 妙语连珠

miàoyǔliánzhū

DIỆU NGỮ LIÊN CHÂUCụm từphồn thể 妙語連珠
  1. thành ngữ Dí dỏm

Câu hỏi thường gặp

妙语连珠 nghĩa là gì?

妙语连珠 (miàoyǔliánzhū) nghĩa là dí dỏm.

妙语连珠 đọc thế nào?

妙语连珠 đọc là miàoyǔliánzhū (pinyin).

Âm Hán Việt của 妙语连珠 là gì?

Âm Hán Việt của 妙语连珠 là "diệu ngữ liên châu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.