TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

妹纸

mèizhǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 妹紙

Âm Hán Việt MUỘI CHỈ

妹纸 nghĩa là Chơi chữ từ 妹子 (mèizi)).

Nghĩa của 妹纸

mèizhǐ

MUỘI CHỈDanh từphồn thể 妹紙
  1. tiếng lóng Internet Chơi chữ từ 妹子 (mèizi))

Câu hỏi thường gặp

妹纸 nghĩa là gì?

妹纸 (mèizhǐ) nghĩa là Chơi chữ từ 妹子 (mèizi)).

妹纸 đọc thế nào?

妹纸 đọc là mèizhǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 妹纸 là gì?

Âm Hán Việt của 妹纸 là "muội chỉ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.