TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

始建

shǐjiàn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỦY KIẾN

始建 nghĩa là bắt đầu xây dựng.

Nghĩa của 始建

shǐjiàn

THỦY KIẾNĐộng từ
  1. Bắt đầu xây dựng

Câu hỏi thường gặp

始建 nghĩa là gì?

始建 (shǐjiàn) nghĩa là bắt đầu xây dựng.

始建 đọc thế nào?

始建 đọc là shǐjiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 始建 là gì?

Âm Hán Việt của 始建 là "thủy kiến".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.