TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

威基基

Wēijījī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt UY CƠ CƠ

威基基 nghĩa là Waikiki (Hawaii).

Nghĩa của 威基基

Wēijījī

UY CƠ CƠtên riêng
  1. Waikiki (Hawaii)

Câu hỏi thường gặp

威基基 nghĩa là gì?

威基基 (wēijījī) nghĩa là Waikiki (Hawaii).

威基基 đọc thế nào?

威基基 đọc là Wēijījī (pinyin).

Âm Hán Việt của 威基基 là gì?

Âm Hán Việt của 威基基 là "uy cơ cơ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.