威士
giọng máy của trình duyệt
威士 nghĩa là Visa.
Nghĩa của 威士
Wēishì
UY SĨtên riêng- Visa (thẻ tín dụng)
Từ ghép có 威士
Câu hỏi thường gặp
威士 nghĩa là gì?
威士 (wēishì) nghĩa là Visa.
威士 đọc thế nào?
威士 đọc là Wēishì (pinyin).
Âm Hán Việt của 威士 là gì?
Âm Hán Việt của 威士 là "uy sĩ".