TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

威士

Wēishì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt UY SĨ

威士 nghĩa là Visa.

Nghĩa của 威士

Wēishì

UY SĨtên riêng
  1. Visa (thẻ tín dụng)

Từ ghép có 威士

Câu hỏi thường gặp

威士 nghĩa là gì?

威士 (wēishì) nghĩa là Visa.

威士 đọc thế nào?

威士 đọc là Wēishì (pinyin).

Âm Hán Việt của 威士 là gì?

Âm Hán Việt của 威士 là "uy sĩ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.