TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

威奇托

Wēiqítuō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt UY KỲ THÁC

威奇托 nghĩa là Wichita (thành phố ở Kansas).

Nghĩa của 威奇托

Wēiqítuō

UY KỲ THÁCTên riêngtên riêng
  1. Wichita (thành phố ở Kansas)

Câu hỏi thường gặp

威奇托 nghĩa là gì?

威奇托 (wēiqítuō) nghĩa là Wichita (thành phố ở Kansas).

威奇托 đọc thế nào?

威奇托 đọc là Wēiqítuō (pinyin).

Âm Hán Việt của 威奇托 là gì?

Âm Hán Việt của 威奇托 là "uy kỳ thác".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.