TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

威妥玛拼音

Wēi Tuǒmǎpīnyīn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 威妥瑪拼音

Âm Hán Việt UY THỎA MÃ BÍNH ÂM

威妥玛拼音 nghĩa là Hệ thống Wade-Giles (phiên âm tiếng Trung).

Nghĩa của 威妥玛拼音

Wēi Tuǒmǎpīnyīn

UY THỎA MÃ BÍNH ÂMphồn thể 威妥瑪拼音tên riêng
  1. Hệ thống Wade-Giles (phiên âm tiếng Trung)

Câu hỏi thường gặp

威妥玛拼音 nghĩa là gì?

威妥玛拼音 (wēi tuǒmǎpīnyīn) nghĩa là Hệ thống Wade-Giles (phiên âm tiếng Trung).

威妥玛拼音 đọc thế nào?

威妥玛拼音 đọc là Wēi Tuǒmǎpīnyīn (pinyin).

Âm Hán Việt của 威妥玛拼音 là gì?

Âm Hán Việt của 威妥玛拼音 là "uy thỏa mã bính âm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.