TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

威胁

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
wēixié giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 威脅

Âm Hán Việt UY HIẾP

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “uy hiếp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

威胁 nghĩa là đe dọa, uy hiếp.

Nghĩa của 威胁

wēixié

UY HIẾPĐộng từphồn thể 威脅
  1. Đe dọa; uy hiếp

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 威胁

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

威胁 nghĩa là gì?

威胁 (wēixié) nghĩa là đe dọa, uy hiếp.

威胁 đọc thế nào?

威胁 đọc là wēixié (pinyin).

Âm Hán Việt của 威胁 là gì?

Âm Hán Việt của 威胁 là "uy hiếp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.